oregon lily
Danh từ:
- Hoa loa kèn Oregon (tên khoa học: Lilium columbianum): Một loài hoa loa kèn có nguồn gốc từ Tây Bắc Mỹ, đặc biệt là vùng Oregon. Hoa có màu cam-đỏ rực rỡ với các đốm tím, thường mọc hoang dã ở các khu vực đồi núi và rừng thưa.
The oregon lily blooms in early summer, adding vibrant color to the meadows.
(Hoa loa kèn Oregon nở vào đầu mùa hè, tô điểm thêm màu sắc rực rỡ cho các đồng cỏ.)I saw a beautiful oregon lily while hiking in the Cascade Mountains.
(Tôi đã thấy một bông hoa loa kèn Oregon tuyệt đẹp khi đi bộ đường dài ở dãy núi Cascade.)
- "oregon lily" thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc miêu tả thiên nhiên, đặc biệt khi nói về các loài hoa đặc hữu của vùng Tây Bắc Thái Bình Dương (Pacific Northwest).
- The oregon lily is a protected species in some national parks.(Hoa loa kèn Oregon là loài được bảo vệ ở một số công viên quốc gia.)
Lily (danh từ): hoa loa kèn (chung cho các loài trong chi Lilium).
- She planted several lilies in her garden. (Cô ấy đã trồng vài cây hoa loa kèn trong vườn.)
Oregon (danh từ riêng): tên bang Oregon (Mỹ), thường được dùng như tính từ để chỉ nguồn gốc địa lý.
- The Oregon coast is famous for its rugged beauty. (Bờ biển Oregon nổi tiếng với vẻ đẹp hoang sơ.)
- Tiger lily (hoa loa kèn hổ): một loài hoa loa kèn có màu cam với đốm đen, nhưng khác với ở chỗ hoa thường rủ xuống và có nguồn gốc từ châu Á.
- Columbian lily (hoa loa kèn Columbia): tên gọi khác của , dùng trong các tài liệu thực vật học.
- Bloom into (nở thành): dùng để chỉ quá trình hoa nở.
- The oregon lily blooms into full color in late June. (Hoa loa kèn Oregon nở rộ vào cuối tháng Sáu.)
- As rare as an oregon lily (hiếm như hoa loa kèn Oregon): thành ngữ so sánh, chỉ sự hiếm có hoặc khó tìm.
- Finding a genuine antique in this market is as rare as an oregon lily. (Tìm được một món đồ cổ thật sự ở chợ này là chuyện hiếm như hoa loa kèn Oregon.)